Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hàng giả" (1)
hàng giả

Tiếng Anh
Danh từfake, imitation
Cảnh sát bắt nhiều hàng giả.
The police seized a lot of fake goods.
Từ liên quan "hàng giả" (2)
cửa hàng giày

Tiếng Anh
Danh từshoe store
Tôi mua giày ở cửa hàng giày.
I buy shoes at the shoe shop.
cửa hàng giá đặc biệt

Tiếng Anh
Danh từdealer
Cụm từ "hàng giả" (4)
Tôi mua giày ở cửa hàng giày.
I buy shoes at the shoe shop.
Cảnh sát bắt nhiều hàng giả.
The police seized a lot of fake goods.
Nhiều gian hàng bị gỡ bỏ do bán hàng giả.
Many shops were taken down for selling counterfeit goods.
Doanh nghiệp phản ánh thiệt hại do hàng giả gây ra.
Businesses reported losses caused by counterfeit goods.
